Herhangi bir kelime yazın!

"quieted" in Vietnamese

làm dịudịu lại

Definition

Diễn tả việc làm cho ai đó hoặc điều gì trở nên yên tĩnh hơn, hoặc bản thân trở nên yên tĩnh lại. Thường dùng khi làm dịu một nhóm người, trẻ nhỏ hay tình huống ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng hơn, như mô tả làm dịu đám đông, trẻ em hoặc tình huống ồn ào. Trong giao tiếp hàng ngày, 'calm lại' phổ biến hơn.

Examples

The mother quieted the crying child.

Người mẹ đã **làm dịu** đứa trẻ đang khóc.

The music quieted as the show ended.

Khi buổi diễn kết thúc, nhạc đã **dịu lại**.

The teacher quieted the class before the test.

Giáo viên đã **làm dịu** lớp trước khi kiểm tra.

He finally quieted after hearing some good news.

Sau khi nghe tin tốt, cuối cùng anh ấy đã **dịu lại**.

The storm quieted as morning came.

Cơn bão **dịu lại** khi trời sáng.

After a few minutes, the crowd slowly quieted down.

Vài phút sau, đám đông dần dần **dịu lại**.