"quickened" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó trở nên nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn, như nhịp tim, tốc độ, hoặc sự phấn khích tăng lên.
Usage Notes (Vietnamese)
"Quickened" thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, như mô tả nhịp tim tăng hoặc cảm xúc mạnh hơn. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
His heartbeat quickened when he heard the news.
Khi nghe tin, nhịp tim của anh ấy **nhanh hơn**.
The teacher's steps quickened as the bell rang.
Khi chuông reo, bước chân của giáo viên **nhanh hơn**.
Her excitement quickened as the holiday approached.
Niềm phấn khích của cô ấy **tăng lên** khi kỳ nghỉ đến gần.
My pace quickened when I saw it was about to rain.
Khi thấy trời sắp mưa, tôi **tăng tốc độ** bước chân.
His breathing quickened as he climbed the stairs.
Khi leo cầu thang, hơi thở của anh ấy **nhanh hơn**.
As soon as she heard his voice, her pulse quickened.
Vừa nghe thấy giọng anh ấy, mạch cô ấy **nhanh hơn** ngay.