Herhangi bir kelime yazın!

"quick and dirty" in Vietnamese

làm nhanh cho xongtạm bợ

Definition

Làm xong cho nhanh, không chú ý đến chi tiết, thường chỉ để giải quyết tạm thời khi thiếu thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; mang ý nghĩa không tốt về chất lượng. Dùng với danh từ: 'quick and dirty fix', 'quick and dirty solution'.

Examples

Let’s do a quick and dirty fix and worry about it later.

Hãy làm một **làm nhanh cho xong** rồi để sau tính tiếp.

He wrote a quick and dirty report for the meeting.

Anh ấy đã viết một báo cáo **làm nhanh cho xong** cho cuộc họp.

They built a quick and dirty shelter before the storm hit.

Họ đã dựng một nơi trú ẩn **tạm bợ** trước khi cơn bão đến.

Sometimes you just need a quick and dirty answer to keep things moving.

Đôi khi bạn chỉ cần một câu trả lời **làm nhanh cho xong** để tiếp tục công việc.

This code is quick and dirty, but it works for now.

Mã này **làm nhanh cho xong** nhưng hiện tại vẫn hoạt động.

We went for a quick and dirty dinner at a fast-food place before the movie.

Chúng tôi ăn tối **làm nhanh cho xong** ở quán ăn nhanh trước khi xem phim.