Herhangi bir kelime yazın!

"queerest" in Vietnamese

kỳ lạ nhấtlạ thường nhất

Definition

Từ này miêu tả điều gì đó lạ thường, khác biệt nhất so với những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học; hiếm khi dùng trong đời thường. Đừng nhầm với nghĩa về LGBTQ+ trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

That was the queerest story I have ever heard.

Đó là câu chuyện **kỳ lạ nhất** mà tôi từng nghe.

He wore the queerest hat at the party.

Anh ấy đội chiếc mũ **kỳ lạ nhất** ở bữa tiệc.

This is the queerest animal I have seen in the zoo.

Đây là con vật **lạ thường nhất** tôi từng thấy ở sở thú.

Out of all the gifts, his was definitely the queerest.

Trong tất cả các món quà, của anh ấy chắc chắn là **lạ nhất**.

That's the queerest thing anyone has said to me today.

Đó là điều **kỳ lạ nhất** ai đó đã nói với tôi hôm nay.

She had the queerest feeling that someone was watching her.

Cô ấy có cảm giác **kỳ lạ nhất** rằng ai đó đang theo dõi mình.