Herhangi bir kelime yazın!

"queendom" in Vietnamese

nữ quốcqueendom

Definition

Một vương quốc do nữ hoàng cai trị, hoặc nơi/vùng do phụ nữ làm chủ, lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong văn bản chính thức, thường chỉ xuất hiện trong văn học, văn hóa đại chúng hoặc bối cảnh nữ quyền.

Examples

England was a queendom when Queen Elizabeth I ruled.

Nước Anh là một **nữ quốc** khi Nữ hoàng Elizabeth I trị vì.

The story is set in a magical queendom.

Câu chuyện diễn ra ở một **nữ quốc** kỳ diệu.

She dreamed of ruling her own queendom.

Cô ấy mơ được trị vì **nữ quốc** của riêng mình.

Pop stars sometimes call their fan base a queendom to celebrate women’s strength.

Đôi khi các ngôi sao nhạc pop gọi người hâm mộ của mình là **nữ quốc** để tôn vinh sức mạnh phụ nữ.

Her home is her queendom, and she makes the rules there.

Nhà cô ấy là **nữ quốc** của riêng mình, cô ấy đặt ra luật lệ ở đó.

Some authors use the word queendom to challenge traditional ideas of power.

Một số tác giả sử dụng từ **nữ quốc** để thách thức quan niệm truyền thống về quyền lực.