"quasi" in Indonesian
Definition
Được dùng trước một từ để diễn tả cái gì đó gần như, một phần, hoặc có vẻ mà không hoàn toàn là như vậy. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Usage Notes (Indonesian)
'quasi-' thường đi với danh từ hoặc tính từ như 'quasi-legal', 'quasi-scientific'. Dùng để chỉ sự mô phỏng, trạng thái bán phần, hoặc sự giống nhau. Không dùng trong hội thoại hàng ngày mà chủ yếu trong văn bản học thuật.
Examples
This is a quasi-official document.
Đây là tài liệu **gần như** chính thức.
The team held a quasi-meeting to discuss ideas.
Nhóm đã tổ chức một **cuộc họp gần như** chính thức để thảo luận ý tưởng.
She gave a quasi-scientific explanation.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích **bán khoa học**.
His advice sounded quasi-professional, but it wasn't very helpful.
Lời khuyên của anh ấy nghe **gần như** chuyên nghiệp, nhưng không thực sự hữu ích.
They formed a quasi-committee to plan the event informally.
Họ lập ra một **ban kiểu như** ban tổ chức để lên kế hoạch sự kiện một cách không chính thức.
Her story had a quasi-mythical quality, mixing facts and legends.
Câu chuyện của cô ấy có chất **bán thần thoại**, trộn lẫn giữa sự thật và huyền thoại.