Herhangi bir kelime yazın!

"quarrelling" in Vietnamese

cãi nhau

Definition

Tranh cãi to tiếng với ai đó, thường là về chuyện nhỏ nhặt. Thường chỉ là lời qua tiếng lại, không dẫn tới xô xát.

Usage Notes (Vietnamese)

'cãi nhau' được dùng khi hai người tranh cãi dai dẳng, thường giữa gia đình hoặc bạn bè, không phải đánh nhau. 'cãi vã' hoặc 'tranh cãi' cũng gần nghĩa.

Examples

The children are quarrelling over a toy.

Bọn trẻ đang **cãi nhau** vì một món đồ chơi.

My parents were quarrelling last night.

Đêm qua bố mẹ tôi đã **cãi nhau**.

They stopped quarrelling when the teacher arrived.

Họ ngừng **cãi nhau** khi thầy giáo đến.

They're always quarrelling about whose turn it is to do the dishes.

Họ lúc nào cũng **cãi nhau** về việc ai sẽ rửa bát.

I can't stand all this quarrelling at home lately.

Dạo này tôi không chịu nổi việc **cãi nhau** ở nhà.

Instead of quarrelling, maybe we should just talk it out.

Thay vì **cãi nhau**, có lẽ chúng ta nên nói chuyện rõ ràng.