Herhangi bir kelime yazın!

"quarrelling" in Indonesian

cãi nhautranh cãi

Definition

Tranh cãi gay gắt với ai đó, thường về chuyện nhỏ và chỉ bằng lời nói, không có đánh nhau.

Usage Notes (Indonesian)

'cãi nhau' hoặc 'tranh cãi' chỉ các cuộc tranh luận gay gắt kéo dài, đặc biệt giữa người thân hoặc bạn bè; không dùng cho xô xát tay chân ('đánh nhau').

Examples

The children are quarrelling over a toy.

Bọn trẻ đang **cãi nhau** vì một món đồ chơi.

My parents were quarrelling last night.

Tối qua bố mẹ tôi đã **cãi nhau**.

They stopped quarrelling when the teacher arrived.

Khi thầy giáo đến, họ đã thôi **cãi nhau**.

They're always quarrelling about whose turn it is to do the dishes.

Họ luôn **cãi nhau** về việc ai phải rửa bát.

I can't stand all this quarrelling at home lately.

Dạo này tôi không chịu nổi cảnh **cãi nhau** ở nhà.

Instead of quarrelling, maybe we should just talk it out.

Thay vì **cãi nhau**, có lẽ nên nói chuyện với nhau.