Herhangi bir kelime yazın!

"quarantines" in Vietnamese

các đợt cách ly

Definition

Khi người hoặc động vật được giữ cách ly khỏi người khác để phòng ngừa lây bệnh. Từ này cũng chỉ các lệnh hoặc tình huống cách ly do cơ quan chức năng áp đặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Các đợt cách ly' là danh từ số nhiều, thường nói về lệnh hoặc giai đoạn cách ly trong y tế cộng đồng. Khác với 'isolate' (cách ly hành động cá nhân).

Examples

The country ordered strict quarantines for travelers.

Đất nước đã ban hành các **đợt cách ly** nghiêm ngặt cho khách du lịch.

Schools closed during the quarantines last year.

Các trường học đã phải đóng cửa trong suốt các **đợt cách ly** năm ngoái.

New quarantines stopped the virus from spreading.

Các **đợt cách ly** mới đã ngăn virus lây lan.

After months of quarantines, people were eager to travel again.

Sau nhiều tháng **cách ly**, mọi người háo hức muốn đi du lịch trở lại.

The government lifted most quarantines as cases declined.

Chính phủ đã dỡ bỏ hầu hết các **đợt cách ly** khi số ca giảm.

We got used to shopping online during the long quarantines.

Chúng tôi đã quen mua sắm trực tuyến trong suốt các **đợt cách ly** dài.