Herhangi bir kelime yazın!

"qualify for" in Vietnamese

đủ điều kiện để

Definition

Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện, yêu cầu để nhận, làm hoặc tham gia một điều gì đó như công việc, học bổng hoặc giải thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với công việc, học bổng, cuộc thi, hoặc trợ cấp. Luôn đi với một đối tượng cụ thể. 'Qualify' riêng lẻ có nghĩa khác, như là được đào tạo nghề.

Examples

You must be 18 or older to qualify for this program.

Bạn phải đủ 18 tuổi trở lên để **đủ điều kiện để** tham gia chương trình này.

She did not qualify for the final round of the competition.

Cô ấy đã không **đủ điều kiện để** vào vòng chung kết của cuộc thi.

Do I qualify for free medical care?

Tôi có **đủ điều kiện để** được chăm sóc y tế miễn phí không?

After working here for six months, you qualify for paid vacation days.

Sau khi làm việc ở đây 6 tháng, bạn sẽ **đủ điều kiện để** nhận ngày nghỉ có lương.

Only people with low incomes qualify for this subsidy.

Chỉ những người có thu nhập thấp mới **đủ điều kiện để** nhận trợ cấp này.

He was thrilled to finally qualify for the championship after trying for years.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng **đủ điều kiện để** tham gia giải vô địch và rất vui mừng.