Herhangi bir kelime yazın!

"quaking" in Vietnamese

run rẩyrung động

Definition

Chỉ sự run rẩy hoặc rung động vì sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh. Cũng dùng khi miêu tả mặt đất rung lắc sau động đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc các mô tả giàu cảm xúc như 'quaking with fear'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was quaking with fear during the storm.

Trong cơn bão, anh ấy **run rẩy** vì sợ hãi.

The little dog stood there quaking in the cold.

Con chó nhỏ đứng đó **run rẩy** vì lạnh.

After the earthquake, the ground was still quaking a little.

Sau trận động đất, mặt đất vẫn còn **rung rẩy** nhẹ.

I was quaking so much before my speech that I almost dropped my notes.

Trước bài phát biểu, tôi **run rẩy** đến mức suýt làm rơi giấy ghi chú.

Look at those trees quaking in the wind!

Nhìn những cái cây kia **rung rẩy** trong gió kìa!

He walked into the principal's office, quaking inside but trying to look brave.

Anh ấy bước vào phòng hiệu trưởng, bên trong **run rẩy** nhưng cố tỏ ra dũng cảm.