Herhangi bir kelime yazın!

"pylon" in Vietnamese

trụ điệncột mốccọc giao thông

Definition

Pylon là cấu trúc cao dùng để đỡ dây điện hoặc đánh dấu một vị trí, thường thấy trên đường, sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ các trụ lớn như trụ điện, cột tín hiệu ở sân bay. Không dùng cho cột nhỏ. Ở Mỹ, 'pylon' cũng chỉ cọc giao thông màu cam.

Examples

The pylon carries electricity across the field.

**Trụ điện** mang điện đi qua cánh đồng.

There is a pylon at the side of the road.

Có một **trụ điện** ở ven đường.

The airplane flew past the airport pylon.

Máy bay bay qua **cột mốc** ở sân bay.

Workers are repairing a damaged pylon after the storm.

Công nhân đang sửa chữa **trụ điện** bị hỏng sau cơn bão.

Look out for the orange pylons blocking the traffic lane.

Chú ý những **cọc giao thông** màu cam chắn làn đường.

The row of pylons stretched all the way to the horizon.

Dãy **trụ điện** kéo dài đến tận chân trời.