Herhangi bir kelime yazın!

"pvt" in Vietnamese

pvttin nhắn riêng

Definition

'pvt' là viết tắt không chính thức của 'private', thường dùng khi nhắn tin, trò chuyện trực tuyến để chỉ tin nhắn hoặc cuộc trò chuyện riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, chỉ dùng trên mạng, trong chat, mạng xã hội hoặc game. Thường dùng khi muốn nhắn tin riêng hoặc nói chuyện riêng. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Please send me a pvt if you want to talk more.

Nếu bạn muốn nói thêm, hãy gửi cho tôi một **pvt**.

She replied to my message in pvt.

Cô ấy đã trả lời tin nhắn của tôi bằng **pvt**.

Let's take this conversation to pvt.

Chúng ta chuyển cuộc trò chuyện này sang **pvt** nhé.

He just sent me a pvt with all the details.

Anh ấy vừa gửi cho tôi một **pvt** với tất cả chi tiết.

If you have questions, drop me a pvt anytime.

Nếu có thắc mắc, gửi **pvt** cho tôi bất cứ lúc nào nhé.

Some people prefer to keep things in pvt rather than posting publicly.

Một số người thích giữ mọi chuyện trong **pvt** hơn là đăng công khai.