Herhangi bir kelime yazın!

"put your oar in" in Vietnamese

xen vàochen vào

Definition

Đưa ý kiến hoặc xen vào chuyện không liên quan đến mình; chen ngang vào cuộc trò chuyện khi không được mời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật của Anh, mang nghĩa xen vào chuyện người khác dù không ai hỏi; thường có ý chê trách.

Examples

Please don't put your oar in when we're having a private conversation.

Làm ơn đừng **xen vào** khi chúng tôi đang nói chuyện riêng.

He always tries to put his oar in during meetings.

Anh ấy luôn cố **xen vào** các cuộc họp.

It's rude to put your oar in when no one asked for your opinion.

Thật mất lịch sự nếu **xen vào** khi không ai hỏi ý kiến bạn.

Sorry to put my oar in, but I think there's a better way to handle this.

Xin lỗi vì **xen vào**, nhưng mình nghĩ có cách tốt hơn để giải quyết việc này.

When Chris started to put his oar in, the discussion got sidetracked.

Khi Chris bắt đầu **xen vào**, cuộc thảo luận bị lệch chủ đề.

You don't have to put your oar in every time we disagree.

Bạn không cần phải **xen vào** mỗi lần chúng tôi bất đồng.