Herhangi bir kelime yazın!

"put your name in the hat" in Vietnamese

đăng ký tham giaxung phong

Definition

Bày tỏ ý muốn tham gia vào một cơ hội, công việc hay cuộc thi một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi ai đó tự nguyện hoặc tự ứng cử cho một vị trí hoặc cơ hội. Không liên quan đến chiếc mũ thật.

Examples

Anyone can put their name in the hat for the prize.

Bất cứ ai cũng có thể **đăng ký tham gia** để nhận giải thưởng.

He didn't put his name in the hat for the election.

Anh ấy đã không **đăng ký tham gia** cuộc bầu cử đó.

If you're interested, just put your name in the hat and see what happens!

Nếu bạn quan tâm, chỉ cần **đăng ký tham gia** và chờ xem điều gì xảy ra nhé!

I decided to put my name in the hat for the new project at work.

Tôi đã quyết định **đăng ký tham gia** dự án mới ở công ty.

Not sure I'm ready to put my name in the hat for manager, but I'm thinking about it.

Tôi chưa chắc đã sẵn sàng **đăng ký tham gia** vị trí quản lý, nhưng tôi đang suy nghĩ về điều đó.

Only three people actually put their names in the hat for the scholarship.

Chỉ có ba người thực sự **đăng ký tham gia** học bổng.