"put your money on" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó sẽ thành công và đặt cược vào; cũng có nghĩa là rất tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến, thân mật trước các trận đấu hay sự kiện; nói cả nghĩa đen và nghĩa bóng để thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ: 'I'd put my money on her.'
Examples
I would put my money on the blue team to win.
Tôi sẽ **đặt cược vào** đội xanh sẽ thắng.
Many people put their money on the horse that looks fastest.
Nhiều người **đặt cược vào** con ngựa trông nhanh nhất.
She always puts her money on safe choices.
Cô ấy luôn **đặt cược vào** những lựa chọn an toàn.
If I had to put my money on anyone, it'd be Jake. He never gives up.
Nếu phải **đặt cược vào** ai đó, tôi sẽ chọn Jake. Cậu ấy không bao giờ bỏ cuộc.
You really want to put your money on that idea? It sounds risky.
Bạn thật sự muốn **đặt cược vào** ý tưởng đó sao? Nghe mạo hiểm đấy.
Most experts wouldn't put their money on the underdog, but surprises happen.
Hầu hết chuyên gia sẽ không **đặt cược vào** đội yếu, nhưng bất ngờ vẫn có thể xảy ra.