Herhangi bir kelime yazın!

"put your money on" in Vietnamese

đặt cược vào

Definition

Tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó sẽ thành công và đặt cược vào; cũng có nghĩa là rất tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến, thân mật trước các trận đấu hay sự kiện; nói cả nghĩa đen và nghĩa bóng để thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ: 'I'd put my money on her.'

Examples

I would put my money on the blue team to win.

Tôi sẽ **đặt cược vào** đội xanh sẽ thắng.

Many people put their money on the horse that looks fastest.

Nhiều người **đặt cược vào** con ngựa trông nhanh nhất.

She always puts her money on safe choices.

Cô ấy luôn **đặt cược vào** những lựa chọn an toàn.

If I had to put my money on anyone, it'd be Jake. He never gives up.

Nếu phải **đặt cược vào** ai đó, tôi sẽ chọn Jake. Cậu ấy không bao giờ bỏ cuộc.

You really want to put your money on that idea? It sounds risky.

Bạn thật sự muốn **đặt cược vào** ý tưởng đó sao? Nghe mạo hiểm đấy.

Most experts wouldn't put their money on the underdog, but surprises happen.

Hầu hết chuyên gia sẽ không **đặt cược vào** đội yếu, nhưng bất ngờ vẫn có thể xảy ra.