Herhangi bir kelime yazın!

"put your eye out" in Vietnamese

làm hỏng mắt bạnlàm bạn mù mắt

Definition

Cụm này có nghĩa bị thương vào mắt nghiêm trọng đến mức có thể mất thị lực, thường dùng để nhắc nhở trẻ em phải cẩn thận với các vật nguy hiểm hoặc sắc nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc trẻ khi chơi với que hoặc vật nhọn, không mang nghĩa đen mà là cách cảnh báo nguy hiểm. Câu thường bắt đầu bằng "Bạn sẽ..."

Examples

Be careful! You'll put your eye out with that stick.

Cẩn thận! Bạn sẽ **làm hỏng mắt bạn** với cái gậy đó đấy!

Don’t run with scissors or you’ll put your eye out!

Đừng chạy với cái kéo, bạn sẽ **làm hỏng mắt bạn** đó!

If you’re not careful, you could put your eye out playing like that.

Nếu bạn không cẩn thận, bạn có thể **làm hỏng mắt bạn** khi chơi như vậy.

My mom always yelled, “You’ll put your eye out!” when I played with sticks.

Mẹ tôi luôn hét lên, “Bạn sẽ **làm hỏng mắt bạn**!” mỗi khi tôi chơi với que.

That’s a bad idea—you’ll end up putting your eye out if you’re not careful.

Ý tồi đấy—nếu không cẩn thận bạn sẽ **làm hỏng mắt bạn**.

Relax, nobody ever actually puts their eye out doing this.

Thoải mái đi, chẳng ai thực sự **làm hỏng mắt bạn** vì chuyện này đâu.