Herhangi bir kelime yazın!

"put your back up" in Vietnamese

làm ai khó chịukhiến ai bực mình

Definition

Cụm này dùng khi ai đó làm bạn cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ tiếng Anh-Anh, thường dùng trong hội thoại thân mật. Có thể dùng cho bất kỳ ai: 'put someone's back up'.

Examples

Her comments really put my back up.

Những lời nhận xét của cô ấy thực sự đã **làm tôi khó chịu**.

That rude attitude always puts his back up.

Thái độ thô lỗ đó luôn **làm anh ấy bực mình**.

You shouldn't put your back up over small things.

Bạn không nên **làm mình khó chịu** vì những chuyện nhỏ nhặt.

The way he spoke to me really put my back up.

Cách anh ấy nói chuyện với tôi thực sự đã **làm tôi bực mình**.

Don't put her back up by criticizing her ideas in front of everyone.

Đừng **làm cô ấy khó chịu** bằng cách chỉ trích ý tưởng của cô ấy trước mặt mọi người.

Those little comments from your boss can really put your back up sometimes.

Những nhận xét nhỏ nhặt từ sếp của bạn đôi khi thực sự có thể **làm bạn khó chịu**.