"put years on" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó trông già đi, thường do căng thẳng, bệnh tật hoặc trải nghiệm khó khăn; làm người đó có vẻ hoặc cảm thấy mình già đi rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, mang nghĩa ẩn dụ về căng thẳng hoặc biến cố. Thường đi với nguyên nhân: 'That news put years on him.' Không dùng cho sự già đi thực sự.
Examples
Losing his job really put years on him.
Mất việc thực sự đã **làm anh ấy già đi**.
That illness has put years on her face.
Căn bệnh đó đã **làm khuôn mặt cô ấy già đi**.
Worrying too much can put years on you.
Lo lắng quá nhiều có thể **làm bạn già đi**.
All that responsibility has put years on me lately.
Tất cả trách nhiệm đó gần đây đã **làm tôi già đi**.
That breakup really put years on her overnight.
Cuộc chia tay đó thực sự đã **làm cô ấy già đi chỉ sau một đêm**.
You can see how the stress of caring for his parents has put years on him.
Bạn có thể thấy việc chăm sóc cha mẹ đã **làm anh ấy già đi** thế nào.