"put under" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó mất ý thức bằng thuốc mê, thường trong y khoa; cũng có thể có nghĩa là đặt ai đó hoặc cái gì đó dưới sự kiểm soát hay áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y khoa với ý nghĩa gây mê ('put under for surgery'), đôi khi dùng để nói về áp lực hoặc kiểm soát. Không dùng chỉ cho việc đặt đồ vật.
Examples
The doctor will put him under before the operation.
Bác sĩ sẽ **gây mê** cho anh ấy trước khi phẫu thuật.
They had to put the dog under for the dental procedure.
Họ đã phải **gây mê** con chó để làm thủ thuật nha khoa.
He was put under a lot of stress at work.
Anh ấy đã **chịu rất nhiều áp lực** ở nơi làm việc.
I was really nervous about being put under for my surgery, but everything went smoothly.
Tôi đã rất lo lắng về việc sẽ được **gây mê** khi phẫu thuật, nhưng mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ.
The company was put under new management last year.
Năm ngoái công ty đã được **đặt dưới sự kiểm soát** của ban quản lý mới.
You’ll need to be put under so you don’t feel any pain during the procedure.
Bạn sẽ cần được **gây mê** để không cảm thấy đau trong suốt quá trình.