Herhangi bir kelime yazın!

"put to sleep" in Vietnamese

ru ngủtiêm thuốc an tử (động vật)

Definition

Giúp ai đó hoặc động vật ngủ. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ việc tiêm thuốc an tử cho động vật bị bệnh nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói ru trẻ con ngủ bình thường, hoặc nghĩa bóng là tiêm thuốc để động vật già/yếu ra đi nhẹ nhàng. Trong bệnh viện/veterinary hay dùng theo nghĩa thứ hai.

Examples

I always put to sleep my baby at 8 p.m.

Tôi luôn **ru ngủ** con tôi lúc 8 giờ tối.

The nurse helped put to sleep the patient for the surgery.

Y tá đã giúp **ru ngủ** bệnh nhân để phẫu thuật.

They had to put to sleep their old dog because he was very sick.

Họ đã phải **tiêm thuốc an tử** con chó già của họ vì nó bị bệnh nặng.

Can you help me put to sleep the kids tonight?

Tối nay bạn có thể giúp tôi **ru ngủ** bọn trẻ không?

The medication will put to sleep your cat quickly and gently.

Thuốc sẽ **tiêm thuốc an tử** cho mèo của bạn một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng.

It's always hard to decide when to put to sleep a beloved pet.

Luôn khó để quyết định khi nào nên **tiêm thuốc an tử** thú cưng thân yêu.