Herhangi bir kelime yazın!

"put to bed" in Vietnamese

đưa đi ngủhoàn thành (công việc/vấn đề)

Definition

Giúp ai đó (thường là trẻ em) đi ngủ và chuẩn bị ngủ. Cũng dùng không chính thức để chỉ việc hoàn thành, giải quyết xong một việc hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ nhỏ. Dùng thân mật trong kinh doanh hoặc truyền thông để nói hoàn tất công việc ('put the issue to bed' nghĩa là giải quyết dứt điểm). Không dùng nghĩa đen cho người lớn trừ khi chăm sóc họ.

Examples

I always put the kids to bed at 8 o'clock.

Tôi luôn **đưa các con đi ngủ** lúc 8 giờ.

Can you put him to bed tonight?

Tối nay bạn có thể **đưa nó đi ngủ** không?

After dinner, we put our daughter to bed and read her a story.

Sau bữa tối, chúng tôi **đưa con gái đi ngủ** và đọc truyện cho bé.

Let’s put this project to bed so we can finally relax.

Hãy **hoàn thành dự án này** để chúng ta có thể nghỉ ngơi.

It took hours, but the editors finally put the magazine to bed.

Mất hàng giờ, nhưng các biên tập viên cuối cùng cũng đã **hoàn thành tạp chí**.

"Go brush your teeth, it’s almost time to put you to bed!"

Đi đánh răng đi, sắp đến giờ **đưa con đi ngủ** rồi đấy!