"put through" in Vietnamese
Definition
Kết nối điện thoại cho ai đó với người khác, hoặc khiến ai phải trải qua điều gì khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh điện thoại: 'put someone through' là chuyển cuộc gọi. Ngoài ra, chỉ việc làm ai chịu khó khăn, mang tính thân mật.
Examples
Can you put me through to the manager, please?
Bạn có thể **chuyển máy** cho tôi gặp quản lý được không?
She was put through a lot during the project.
Cô ấy đã bị **bắt chịu đựng** rất nhiều trong dự án đó.
After waiting, they finally put us through.
Sau khi chờ đợi, cuối cùng họ cũng **chuyển máy** cho chúng tôi.
Please hold while I put you through to tech support.
Xin giữ máy, tôi sẽ **chuyển máy** cho bạn đến bộ phận kỹ thuật.
That experience really put me through my paces.
Trải nghiệm đó thực sự đã **rèn luyện** tôi rất nhiều.
I can't believe what they put you through just to get a refund.
Tôi không thể tin nổi họ **bắt bạn chịu đựng** như vậy chỉ để hoàn tiền.