"put through the wringer" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó phải trải qua một trải nghiệm rất khó khăn, căng thẳng hoặc bị thử thách dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng trong văn nói, diễn tả trải nghiệm đầy thử thách trong công việc, phỏng vấn, mối quan hệ... Có thể dùng chủ động hoặc bị động.
Examples
The test really put me through the wringer.
Bài kiểm tra thực sự đã **vắt kiệt sức tôi**.
She was put through the wringer during the interview.
Cô ấy đã bị **vắt kiệt sức** trong buổi phỏng vấn.
After the surgery, he felt like he had been put through the wringer.
Sau phẫu thuật, anh ấy cảm thấy như bị **vắt kiệt sức**.
Wow, this week really put me through the wringer at work.
Tuần này thực sự **vắt kiệt sức tôi** ở chỗ làm.
He looked like he'd been put through the wringer after the argument.
Sau cuộc tranh cãi, anh ta trông như vừa bị **vắt kiệt sức**.
They put us through the wringer to get that loan approved.
Họ đã **vắt kiệt sức chúng tôi** để phê duyệt khoản vay đó.