"put the squeeze on" in Vietnamese
Definition
Dùng áp lực, đe dọa hoặc thuyết phục mạnh mẽ để buộc ai đó làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong môi trường kinh doanh, chính trị hoặc cá nhân, mang tính không trang trọng. Thường chỉ áp lực tinh thần, không phải ép buộc về thể xác.
Examples
The boss put the squeeze on me to finish the report early.
Sếp đã **gây áp lực** buộc tôi hoàn thành báo cáo sớm.
They tried to put the squeeze on the landlord for a lower rent.
Họ đã **gây áp lực** lên chủ nhà để giảm tiền thuê.
The bank is putting the squeeze on small businesses this year.
Ngân hàng năm nay đang **gây áp lực** lên các doanh nghiệp nhỏ.
If you want results, sometimes you have to put the squeeze on people.
Nếu muốn có kết quả, đôi khi phải **gây áp lực** lên mọi người.
The company put the squeeze on suppliers for better prices.
Công ty đã **gây áp lực** cho các nhà cung cấp để có giá tốt hơn.
She’s not going to pay unless someone puts the squeeze on her.
Cô ấy sẽ không trả tiền trừ khi ai đó **gây áp lực** lên cô ấy.