"put the screws" in Vietnamese
Definition
Dùng lực hoặc đe dọa mạnh để buộc ai đó làm điều họ không muốn, hay gặp trong kinh doanh hoặc đàm phán.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thành ngữ, thường dùng khi nói chuyện kinh doanh, đàm phán. Nghĩa là gây áp lực mạnh, không dùng cho nghĩa đen. 'put the screws to someone' là tạo sức ép lớn.
Examples
The manager put the screws on the team to finish the project faster.
Quản lý đã **gây áp lực mạnh** lên nhóm để hoàn thành dự án nhanh hơn.
They tried to put the screws on him during the negotiations.
Họ đã cố **gây áp lực mạnh** lên anh ấy trong cuộc đàm phán.
When he wouldn’t agree, she decided to put the screws to him.
Khi anh ấy không đồng ý, cô quyết định sẽ **gây áp lực mạnh** lên anh ấy.
If they don't pay on time, we’ll have to put the screws to them.
Nếu họ không trả đúng hạn, chúng ta sẽ phải **gây áp lực mạnh** lên họ.
The boss really put the screws to us this month to meet the deadline.
Sếp thực sự đã **gây áp lực mạnh** cho chúng tôi tháng này để kịp hạn chót.
They’ll put the screws to you if you show any weakness in the deal.
Nếu bạn thể hiện bất kỳ điểm yếu nào trong thỏa thuận, họ sẽ **gây áp lực mạnh** lên bạn.