Herhangi bir kelime yazın!

"put the kibosh on" in Vietnamese

ngăn chặnlàm đổ bể

Definition

Khi một điều gì đó bị dừng lại đột ngột hoặc kế hoạch, dự án bị phá hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật khi điều gì đó bất ngờ làm kế hoạch, dự án bị dừng hoặc hỏng; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The rain put the kibosh on our picnic.

Cơn mưa đã **làm đổ bể** buổi dã ngoại của chúng tôi.

Her parents put the kibosh on her travel plans.

Bố mẹ cô ấy đã **ngăn chặn** kế hoạch du lịch của cô.

The company’s budget cuts put the kibosh on the project.

Cắt giảm ngân sách của công ty đã **làm đổ bể** dự án.

I was going to buy a new phone, but an unexpected bill put the kibosh on that idea.

Tôi định mua điện thoại mới, nhưng hóa đơn bất ngờ **làm đổ bể** ý định đó.

Bad weather might put the kibosh on the outdoor concert.

Thời tiết xấu có thể **ngăn cản** buổi hòa nhạc ngoài trời.

Just when we were about to leave, Mom put the kibosh on our plans because of the news.

Khi chúng tôi vừa chuẩn bị đi, mẹ đã **ngăn lại** kế hoạch vì có tin tức.