Herhangi bir kelime yazın!

"put the heat on" in Vietnamese

gây áp lực

Definition

Ép buộc ai đó làm việc gì đó bằng cách thúc giục hoặc gây sức ép mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, trong công việc hoặc khi cạnh tranh. 'put the heat on someone' nghĩa là gây áp lực mạnh lên ai đó. Không liên quan đến nhiệt độ thực.

Examples

The coach put the heat on the players to win the game.

Huấn luyện viên đã **gây áp lực** cho các cầu thủ để chiến thắng.

My boss put the heat on me to finish the project early.

Sếp của tôi đã **gây áp lực** để tôi hoàn thành dự án sớm.

He put the heat on his friend to tell the truth.

Anh ấy đã **gây áp lực** để bạn mình nói sự thật.

If they don't pay soon, we'll have to put the heat on them.

Nếu họ không trả sớm, chúng ta sẽ phải **gây áp lực** với họ.

The media put the heat on the government after the scandal.

Sau vụ bê bối, truyền thông đã **gây áp lực** lên chính phủ.

When negotiations stalled, the company really put the heat on their competitors.

Khi đàm phán bế tắc, công ty đã thực sự **gây áp lực** lên đối thủ.