Herhangi bir kelime yazın!

"put roots down" in Vietnamese

an cưđịnh cư

Definition

Ổn định cuộc sống và coi một nơi là nhà, trở thành phần của cộng đồng ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc lập gia đình hoặc quyết định sống lâu dài ở đâu đó. Dùng cho cả người và tổ chức.

Examples

After moving to the city, they decided to put roots down there.

Sau khi chuyển đến thành phố, họ quyết định **an cư** ở đó.

Many people want to travel before they put roots down.

Nhiều người muốn đi du lịch trước khi **an cư**.

She finally felt ready to put roots down in a small town.

Cô ấy cuối cùng đã sẵn sàng để **an cư** ở một thị trấn nhỏ.

It took us a few years, but now we've really put roots down here.

Chúng tôi mất vài năm, nhưng giờ thực sự đã **an cư** ở đây.

After so much moving, I'm ready to put roots down somewhere for good.

Sau khi di chuyển nhiều, tôi đã sẵn sàng **an cư** ở một nơi mãi mãi.

It's not easy to put roots down in a new country, but making friends helps a lot.

**An cư** ở một đất nước mới không dễ, nhưng kết bạn giúp rất nhiều.