Herhangi bir kelime yazın!

"put right" in Vietnamese

sửa lạikhắc phục

Definition

Làm cho một vấn đề, lỗi hoặc tình huống trở nên đúng hoặc hoạt động đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng cho máy móc, lỗi hoặc hiểu lầm; không dùng cho con người.

Examples

Can you put right the mistake in my homework?

Bạn có thể **sửa** lỗi trong bài tập về nhà của mình không?

The mechanic will put right your car tomorrow.

Thợ sửa xe sẽ **sửa** xe của bạn vào ngày mai.

The teacher helped me put right my answer.

Cô giáo đã giúp tôi **sửa lại** câu trả lời.

Let me put right what went wrong last time.

Hãy để tôi **sửa lại** những gì đã sai lần trước.

We need to put right this misunderstanding as soon as possible.

Chúng ta cần **giải quyết** sự hiểu lầm này càng sớm càng tốt.

He apologized and promised to put things right.

Anh ấy đã xin lỗi và hứa sẽ **khắc phục mọi chuyện**.