Herhangi bir kelime yazın!

"put plainly" in Vietnamese

nói đơn giảnnói thẳng ra

Definition

Cụm từ dùng để diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng, dễ hiểu, không dùng từ ngữ phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh ý chính, tương tự 'nói thẳng ra', 'nói một cách dễ hiểu'. Thích hợp cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn công việc.

Examples

Put plainly, we need to work harder.

**Nói đơn giản**, chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn.

Put plainly, you failed the test.

**Nói đơn giản**, bạn đã trượt bài kiểm tra.

Put plainly, I don't agree with your idea.

**Nói đơn giản**, tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.

Put plainly, the plan just won't work for us.

**Nói đơn giản**, kế hoạch này sẽ không phù hợp với chúng ta.

If you want the truth, put plainly, he isn't right for the job.

Nếu bạn muốn biết sự thật, **nói đơn giản**, anh ấy không phù hợp với công việc này.

People make it sound complicated, but put plainly, it's pretty simple.

Mọi người hay làm cho mọi thứ phức tạp, nhưng **nói đơn giản**, nó khá đơn giản.