Herhangi bir kelime yazın!

"put out" in Vietnamese

dập tắtlàm phiềnphát hành

Definition

Tắt lửa hay đèn, làm ai đó cảm thấy phiền, hoặc công bố/thông báo thông tin hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu không trang trọng. Có thể nói 'put out a fire/light' (dập tắt), 'be put out' (khó chịu), 'put out a statement/book' (phát hành). Không nên nhầm lẫn với 'put off' (trì hoãn).

Examples

Please put out the candles before you leave.

Xin hãy **dập tắt** nến trước khi bạn rời đi.

Firefighters quickly put out the fire.

Lính cứu hoả đã **dập tắt** lửa rất nhanh.

He put out a new book last year.

Anh ấy đã **phát hành** một cuốn sách mới vào năm ngoái.

Sorry to put out all the snacks so early, but everyone was hungry.

Xin lỗi vì đã **bày** hết đồ ăn nhẹ ra sớm, nhưng mọi người đều đói.

She seemed really put out by the change of plans.

Cô ấy có vẻ thực sự **khó chịu** vì kế hoạch thay đổi.

The company will put out an official statement soon.

Công ty sẽ sớm **phát hành** thông báo chính thức.