Herhangi bir kelime yazın!

"put one in your place" in Vietnamese

đưa về đúng vị trínhắc nhở ai về vị trí của mình

Definition

Nhắc ai đó về vai trò hoặc vị trí của họ, thường khi họ tỏ ra kiêu căng hoặc không tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thân mật, thường dùng khi ai đó tỏ ra vượt quá giới hạn. Có thể bị xem là gay gắt hoặc mang tính phê phán.

Examples

She put him in his place when he interrupted her during the meeting.

Cô ấy đã **đưa anh ấy về đúng vị trí** khi anh ấy ngắt lời cô trong cuộc họp.

The coach put the player in his place for not following the rules.

Huấn luyện viên đã **đưa cầu thủ về đúng vị trí** vì không tuân thủ quy tắc.

His mother put him in his place when he talked back.

Mẹ anh ấy đã **nhắc anh ấy về vị trí của mình** khi anh ấy cãi lại.

Sometimes you have to put people in their place if they keep crossing the line.

Đôi khi, nếu ai đó liên tục vượt giới hạn, bạn phải **đưa họ về đúng vị trí**.

He got loud at the restaurant, but the waiter quickly put him in his place.

Anh ta ồn ào ở nhà hàng, nhưng người phục vụ đã nhanh chóng **nhắc anh về vị trí của mình**.

If she tries to boss everyone around, someone will eventually put her in her place.

Nếu cô ấy cố gắng chỉ huy mọi người, cuối cùng cũng sẽ có người **nhắc cô ấy về vị trí của mình**.