"put on the map" in Vietnamese
Definition
Khiến một nơi, người hoặc sự vật trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến nhờ một thành tựu hay sự kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chủ yếu dùng theo nghĩa bóng để nói về sự nổi tiếng sau một sự kiện hoặc thành tựu nổi bật. Dùng với người, địa điểm, sản phẩm, thương hiệu đều phù hợp.
Examples
The new festival put the town on the map.
Lễ hội mới đã **làm nổi tiếng thị trấn**.
Her invention put her on the map.
Phát minh của cô ấy đã **làm cô ấy trở nên nổi tiếng**.
Winning the prize put the restaurant on the map.
Nhà hàng đã **trở nên nổi tiếng** nhờ đoạt giải thưởng.
That movie really put him on the map as a director.
Bộ phim đó thật sự đã **giúp anh ấy nổi bật với vai trò đạo diễn**.
Their discovery of the rare animal put the national park on the map.
Việc phát hiện loài động vật quý hiếm đã **làm nổi tiếng vườn quốc gia**.
Opening the new art gallery finally put our city on the map.
Khai trương phòng trưng bày nghệ thuật mới cuối cùng cũng đã **làm nổi tiếng thành phố của chúng tôi**.