"put on paper" in Vietnamese
Definition
Ghi lại ý tưởng, suy nghĩ hoặc thông tin lên giấy thay vì chỉ giữ trong đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với "ý tưởng", "kế hoạch", "suy nghĩ". Thường nói về hành động ghi chép bằng tay, không phải gõ trên máy.
Examples
I need to put on paper my schedule for tomorrow.
Tôi cần **viết ra giấy** lịch trình cho ngày mai.
She likes to put on paper her ideas before meetings.
Cô ấy thích **viết ra giấy** ý tưởng của mình trước các buổi họp.
Let's put on paper what we discussed today.
Hãy **viết ra giấy** những gì chúng ta đã bàn hôm nay.
Sometimes you just need to put on paper all your worries so you can think clearly.
Đôi khi bạn chỉ cần **viết ra giấy** mọi lo lắng để đầu óc nhẹ nhõm hơn.
Can you put on paper how this process works?
Bạn có thể **viết ra giấy** cách hoạt động của quy trình này không?
We came up with so many plans, but never actually put them on paper.
Chúng tôi có rất nhiều kế hoạch, nhưng chưa bao giờ thực sự **viết ra giấy**.