Herhangi bir kelime yazın!

"put off by" in Vietnamese

chán nảnbị làm cho cảm thấy khó chịu

Definition

Bị mất hứng thú với ai đó hoặc điều gì đó vì một chi tiết hoặc trải nghiệm tiêu cực; cảm thấy khó chịu hoặc tránh né vì điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'put off by' thường nói về phản ứng tiêu cực với mùi, hành vi, ngoại hình… Không dùng khi nói trì hoãn sự việc ('put off' trong nghĩa trì hoãn).

Examples

She was put off by the strong smell of the cheese.

Cô ấy đã **chán nản** vì mùi mạnh của phô mai.

Many tourists are put off by the high prices.

Nhiều du khách **bị làm cho cảm thấy khó chịu** vì giá cao.

He is easily put off by loud noises.

Anh ấy rất dễ **chán nản** bởi tiếng ồn lớn.

I was really put off by his rude attitude at dinner.

Tôi thực sự **khó chịu** với thái độ thô lỗ của anh ấy trong bữa tối.

Don’t be put off by how it looks—it tastes amazing!

Đừng **bị làm cho cảm thấy khó chịu** bởi vẻ ngoài—ăn rất ngon!

She almost got put off by all the paperwork, but decided to apply anyway.

Cô ấy suýt **bỏ cuộc** vì quá nhiều giấy tờ, nhưng cuối cùng vẫn nộp đơn.