"put it past" in Vietnamese
Definition
Tin rằng ai đó hoàn toàn có thể làm điều gì đó xấu hoặc bất ngờ. Thường dùng ở dạng phủ định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện với 'Tôi không ngạc nhiên nếu...' để bày tỏ nghi ngờ hoặc không bất ngờ về hành vi tiêu cực của ai đó trong giao tiếp thân mật.
Examples
I wouldn't put it past him to take the last cookie.
Tôi **không ngạc nhiên nếu** anh ấy lấy chiếc bánh quy cuối cùng.
Don't put it past her to lie to get what she wants.
Đừng **không loại trừ khả năng** cô ấy sẽ nói dối để đạt được điều mình muốn.
I wouldn't put it past my brother to play a prank on me.
Tôi **không ngạc nhiên nếu** em trai tôi chơi khăm tôi.
Honestly, I wouldn't put it past her to forget our meeting.
Thật lòng, tôi **không ngạc nhiên nếu** cô ấy quên buổi gặp của chúng ta.
After what he did last time, I wouldn't put it past him to do it again.
Sau những gì anh ấy đã làm lần trước, tôi **không loại trừ khả năng** anh ấy sẽ làm lại lần nữa.
You never know with Jake—I wouldn't put it past him to show up late.
Jake thì đúng là khó đoán—tôi **không ngạc nhiên nếu** anh ấy đến muộn.