Herhangi bir kelime yazın!

"put it about" in Vietnamese

tung tin đồntung tin (không chính xác)

Definition

Lan truyền tin đồn hoặc thông tin (thường là không đúng sự thật hoặc chuyện phiếm) cho nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, văn phong thân mật, thường bóng gió chuyện tiêu cực. Dùng nhiều trong mẫu 'put it about that...'. Ít xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

Some people like to put it about when they hear bad news.

Một số người thích **tung tin đồn** khi nghe tin xấu.

They put it about that the shop was closing soon.

Họ **tung tin đồn** rằng cửa hàng sắp đóng cửa.

Please don’t put it about if you hear anything private.

Làm ơn đừng **tung tin đồn** nếu bạn nghe chuyện riêng tư.

Someone’s been putting it about that you’re leaving the company.

Có ai đó **tung tin đồn** rằng bạn sắp nghỉ việc.

He likes to put it about when he learns juicy gossip.

Anh ta thích **tung tin đồn** khi nghe được chuyện giật gân.

It’s being put about that there’ll be big changes next month.

Đang **có tin đồn** rằng sẽ có thay đổi lớn vào tháng sau.