"put in" in Vietnamese
Definition
Đưa vật gì đó vào trong một nơi nào đó, hoặc dành thời gian, công sức, tiền bạc cho việc gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trực tiếp với đồ vật hoặc theo nghĩa trừu tượng như 'put in effort', 'put in an application'. Không nhầm với 'put on' (mặc, đặt lên) hay 'put out' (dập tắt, công bố).
Examples
Please put in your name and address on the form.
Vui lòng **điền vào** tên và địa chỉ của bạn vào mẫu này.
He put in the key and opened the door.
Anh ấy **đặt vào** chìa khóa rồi mở cửa.
She always puts in extra time to help her friends.
Cô ấy luôn **dành** thêm thời gian để giúp bạn bè.
I put in a job application last week, but I haven’t heard back yet.
Tôi đã **nộp đơn** xin việc tuần trước nhưng chưa nghe phản hồi.
That team put in a lot of effort and finally won the game.
Đội đó đã **dành ra** rất nhiều nỗ lực và cuối cùng đã thắng trận đấu.
Could you put in a good word for me with your boss?
Bạn có thể **giới thiệu** tốt giúp tôi với sếp của bạn được không?