"put in quotes" in Vietnamese
Definition
Viết hoặc nói điều gì đó với dấu ngoặc kép để cho thấy đó là lời trích dẫn hoặc nhằm nhấn mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc trích dẫn, nhấn mạnh nghĩa hoặc thể hiện sự mỉa mai. Không dùng khi diễn giải lại ý ('paraphrasing').
Examples
Please put in quotes any sentences that are copied from the book.
Vui lòng **đặt trong dấu ngoặc kép** bất kỳ câu nào sao chép từ sách.
Always put in quotes what someone else says.
Luôn **đặt trong dấu ngoặc kép** những điều người khác nói.
The teacher told us to put in quotes our favorite phrase.
Cô giáo bảo chúng tôi **đặt trong dấu ngoặc kép** cụm từ yêu thích của mình.
If you put in quotes everything she says, it sounds like you don't believe her.
Nếu bạn **đặt trong dấu ngoặc kép** mọi điều cô ấy nói thì giống như bạn không tin cô ấy.
You don't need to put in quotes words that are just your opinion.
Bạn không cần **đặt trong dấu ngoặc kép** các từ chỉ là ý kiến của mình.
Writers sometimes put in quotes a word to give it special meaning or show irony.
Đôi khi các nhà văn **đặt trong dấu ngoặc kép** một từ để tạo nghĩa đặc biệt hoặc để mỉa mai.