Herhangi bir kelime yazın!

"put in mothballs" in Vietnamese

đình chỉ tạm thờigác lại

Definition

Tạm thời dừng sử dụng hoặc dừng phát triển một thứ gì đó, thường để tiếp tục sau; dùng nhiều cho dự án, kế hoạch, hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng. Mang nghĩa tạm dừng chứ không phải hủy bỏ. Thường gặp với 'kế hoạch', 'dự án', 'ý tưởng'.

Examples

The company decided to put the project in mothballs until next year.

Công ty quyết định **đình chỉ dự án** đến năm sau.

They had to put the renovation plans in mothballs for now.

Họ phải **gác lại kế hoạch sửa chữa** lúc này.

The school board put the new program in mothballs because of budget cuts.

Hội đồng trường **đình chỉ chương trình mới** vì cắt giảm ngân sách.

We’re not scrapping the idea—we’re just putting it in mothballs for a while.

Chúng ta không bỏ ý tưởng này đâu, chỉ **gác lại** một thời gian thôi.

After several delays, they finally decided to put the expansion plans in mothballs.

Sau nhiều lần trì hoãn, họ cuối cùng đã quyết định **đình chỉ kế hoạch mở rộng**.

Sometimes you just have to put your dreams in mothballs and focus on reality.

Đôi khi bạn chỉ cần **gác lại ước mơ** và tập trung vào thực tế.