"put ideas into your head" in Vietnamese
Definition
Gây ảnh hưởng khiến ai đó tin hoặc suy nghĩ về điều gì đó thông qua việc nói hoặc gợi ý lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa tiêu cực—ám chỉ ý kiến có thể là vớ vẩn hoặc gây lo lắng. Diễn tả sự ảnh hưởng từ người khác, không phải tự mình nghĩ ra.
Examples
Don't let your friends put ideas into your head.
Đừng để bạn bè **gieo ý nghĩ vào đầu** bạn.
She put ideas into his head about traveling alone.
Cô ấy đã **gieo ý nghĩ** đi du lịch một mình vào đầu anh ấy.
Why are you trying to put ideas into my head?
Tại sao bạn lại cố **gieo ý nghĩ vào đầu mình** vậy?
My mom keeps putting ideas into my head about how I should choose my career.
Mẹ tôi cứ **gieo ý nghĩ vào đầu** tôi về việc nên chọn nghề nghiệp ra sao.
Don't listen to him, he's just putting ideas into your head to make you worry.
Đừng nghe anh ấy, anh ấy chỉ đang **gieo ý nghĩ vào đầu** để bạn lo lắng thôi.
After talking to Jenna, I realized someone had put ideas into her head about me.
Sau khi nói chuyện với Jenna, tôi nhận ra ai đó đã **gieo ý nghĩ về tôi vào đầu** cô ấy.