Herhangi bir kelime yazın!

"put forward" in Vietnamese

đề xuấtđưa ra

Definition

Đưa ra ý tưởng, kế hoạch hoặc ý kiến để mọi người cùng xem xét hoặc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng như họp bàn, đề xuất. Thường gặp trong các cụm như 'put forward a proposal', 'put forward an idea'. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, hãy dùng 'suggest'.

Examples

I want to put forward an idea for our project.

Tôi muốn **đề xuất** một ý tưởng cho dự án của chúng ta.

She put forward a new plan in the meeting.

Cô ấy đã **đề xuất** một kế hoạch mới trong cuộc họp.

Can you put forward your suggestions by tomorrow?

Bạn có thể **đưa ra** các đề xuất của mình trước ngày mai không?

I'm going to put forward a few ideas at the brainstorming session.

Tôi sẽ **đề xuất** một vài ý tưởng trong buổi brainstorming.

Several experts put forward different solutions to the problem.

Nhiều chuyên gia đã **đưa ra** các giải pháp khác nhau cho vấn đề.

Thanks to everyone who put forward suggestions that improved our plan.

Cảm ơn tất cả những ai đã **đề xuất** các ý kiến giúp cải thiện kế hoạch của chúng ta.