Herhangi bir kelime yazın!

"put back" in Vietnamese

đặt lạidời lịch

Definition

Trả lại một vật về chỗ cũ, hoặc dời một sự kiện sang thời gian muộn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thông dụng, dùng cả cho đồ vật và lịch trình ('put back the book', 'put back the meeting'). Thường hàm ý có thời gian mới cụ thể.

Examples

Please put back the books after you read them.

Vui lòng **đặt lại** sách sau khi bạn đọc xong.

I put back the milk in the fridge.

Tôi đã **đặt lại** sữa vào tủ lạnh.

We had to put back the meeting to next week.

Chúng tôi đã phải **dời lịch** họp sang tuần sau.

Can you put back the chairs before you leave?

Bạn có thể **đặt lại** ghế trước khi đi không?

The concert was put back because of the rain.

Buổi hòa nhạc đã được **dời lịch** vì mưa.

If you borrow my tools, please put them back where you found them.

Nếu bạn mượn dụng cụ của tôi, hãy nhớ **đặt chúng lại** chỗ cũ.