"put at" in Vietnamese
Definition
Ước tính hoặc tính toán một con số, mức độ hoặc số lượng cho điều gì đó; đánh giá giá trị hoặc số lượng của thứ gì đó tại một thời điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động hoặc trong báo chí: 'thiệt hại được ước tính là...'. Không nên nhầm lẫn với 'put' nghĩa là 'đặt'.
Examples
The damage was put at $500,000 by the police.
Cảnh sát **ước tính** thiệt hại là 500.000 đô la.
His age is put at about 40.
Tuổi của anh ấy **được ước tính là** khoảng 40.
Losses were put at over 100 people in the fire.
Thiệt hại **được ước tính là** hơn 100 người trong vụ cháy.
The cost of repairs is being put at a huge sum by the insurance company.
Công ty bảo hiểm **ước tính** chi phí sửa chữa là một khoản tiền lớn.
The value of the painting is put at over a million dollars.
Giá trị của bức tranh **được ước tính là** hơn một triệu đô la.
Officials put at the crowd size to be around 10,000 people.
Các quan chức **ước tính** số lượng đám đông vào khoảng 10.000 người.