Herhangi bir kelime yazın!

"put a cap on" in Vietnamese

đặt giới hạngiới hạn tối đa

Definition

Đặt một mức tối đa cho một thứ gì đó để kiểm soát hoặc hạn chế số lượng, mức độ hay hoạt động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính sách, kinh doanh, hoặc chính phủ với các từ như 'chi tiêu', 'giá cả', 'tăng trưởng'. Mang nghĩa đặt mức tối đa, không phải dừng hẳn.

Examples

The government decided to put a cap on rent increases.

Chính phủ đã quyết định **đặt giới hạn** việc tăng tiền thuê nhà.

They want to put a cap on how much sugar is in drinks.

Họ muốn **đặt giới hạn** lượng đường có trong đồ uống.

The school will put a cap on the number of students per class.

Trường sẽ **đặt giới hạn** số học sinh mỗi lớp.

To control costs, the company plans to put a cap on overtime hours.

Để kiểm soát chi phí, công ty dự định **giới hạn tối đa** số giờ làm thêm.

There's talk of putting a cap on ticket sales to prevent overcrowding.

Đang bàn về việc **đặt giới hạn** số vé bán ra để tránh quá tải.

If we don't put a cap on spending now, the budget will be out of control.

Nếu chúng ta không **đặt giới hạn** chi tiêu ngay bây giờ, ngân sách sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát.