"pussy out" in Vietnamese
Definition
Không làm điều gì đó hoặc rút lui vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm; đây là một từ lóng thô tục, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục và không trang trọng; chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết. Tương đương với việc gọi ai đó là kẻ hèn nhát theo cách rất thô lỗ. Không dùng trong môi trường công sở hoặc trang trọng.
Examples
He was going to try the roller coaster, but he pussied out at the last minute.
Anh ấy định đi tàu lượn siêu tốc, nhưng cuối cùng lại **rụt lui vì sợ**.
I almost asked her out, but I pussied out.
Tôi suýt nữa rủ cô ấy đi chơi, nhưng rồi lại **rụt lui vì sợ**.
Don’t pussy out now! You promised you’d come with us.
Đừng **rụt lui vì sợ** bây giờ! Cậu đã hứa sẽ đi với bọn tớ mà.
I was all ready to get my tattoo, but as soon as I saw the needle, I totally pussied out.
Tôi đã sẵn sàng xăm hình, mà vừa nhìn thấy kim lại **rụt lui hoàn toàn vì sợ**.
We were supposed to jump into the lake, but Tom pussied out at the last second.
Chúng tôi định nhảy xuống hồ, mà Tom **rụt lui vì sợ** vào phút cuối.
I almost went bungee jumping yesterday, but I completely pussied out when I saw how high it was.
Tôi suýt nữa đi nhảy bungee hôm qua, mà thấy nó cao quá nên **rụt lui hoàn toàn vì sợ**.