"push too far" in Vietnamese
Definition
Đi quá giới hạn hợp lý hoặc chấp nhận được, thường là vì yêu cầu quá nhiều hoặc thử thách sự kiên nhẫn của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hay dùng để cảnh báo ai đó không nên đi quá xa hoặc thử thách giới hạn của người khác.
Examples
Don't push too far or you might get in trouble.
Đừng **vượt quá giới hạn**, kẻo gặp rắc rối đấy.
She always pushes too far when she argues.
Cô ấy luôn **đi quá xa** khi tranh luận.
Be careful not to push too far with your demands.
Cẩn thận đừng **vượt quá giới hạn** với những yêu cầu của mình.
He kept joking until he finally pushed too far and upset everyone.
Anh ấy cứ đùa cho đến khi cuối cùng **đi quá xa** và làm mọi người khó chịu.
I think you're about to push too far with that idea.
Tôi nghĩ bạn sắp **đi quá xa** với ý tưởng đó rồi.
You can tease your friends, but don't push too far or they'll get annoyed.
Bạn có thể trêu bạn bè, nhưng đừng **vượt quá giới hạn**, nếu không họ sẽ khó chịu.