"push the envelope" in Vietnamese
Definition
Làm điều vượt ngoài khuôn khổ thông thường, thử sức với những ý tưởng mới hoặc có tính sáng tạo, đột phá.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, công nghệ, nghệ thuật để khen ngợi sự sáng tạo, táo bạo; không dùng cho việc thường ngày.
Examples
She always tries to push the envelope at work.
Cô ấy luôn cố gắng **vượt qua giới hạn** trong công việc.
This invention really pushes the envelope of technology.
Phát minh này thực sự **vượt qua giới hạn** của công nghệ.
Artists often push the envelope with their new ideas and styles.
Các nghệ sĩ thường **vượt qua giới hạn** với ý tưởng và phong cách mới của họ.
The company is known for pushing the envelope with every product they launch.
Công ty này nổi tiếng vì luôn **vượt qua giới hạn** trong từng sản phẩm ra mắt.
Let’s push the envelope and try a completely different approach this time.
Hãy **vượt qua giới hạn** và thử một cách hoàn toàn khác lần này nhé.
He likes to push the envelope when it comes to fashion, always wearing the latest trends.
Anh ấy thích **vượt qua giới hạn** về thời trang, luôn diện những xu hướng mới nhất.