Herhangi bir kelime yazın!

"push by" in Vietnamese

len người ra để đi qua

Definition

Đi qua hoặc vượt qua người/vật bằng cách đẩy nhẹ hoặc mạnh sang một bên. Thường dùng khi đi qua chỗ đông người.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, dùng khi thực sự phải chen qua người/vật. Thường nói kèm 'xin phép'. Không dùng bóng nghĩa.

Examples

Excuse me, I need to push by to catch my train.

Xin phép, tôi cần **len người ra để đi qua** để bắt tàu.

She had to push by many people in the hallway.

Cô ấy phải **len người ra để đi qua** nhiều người trong hành lang.

Sometimes, you have to push by to get off the bus.

Đôi khi bạn phải **len người ra để đi qua** để xuống xe buýt.

Sorry, can I just push by real quick?

Xin lỗi, tôi có thể **len người ra để đi qua** một chút không?

He had to push by to grab his dropped wallet on the floor.

Anh ấy phải **len người ra để đi qua** để nhặt lại ví bị rơi xuống sàn.

The subway was so crowded, everyone had to push by to get out.

Tàu điện ngầm quá đông, mọi người đều phải **len người ra để đi qua** mới ra được.